Điều hòa LG IFC12M1 | 12000 BTU 1 chiều Inverter
6.650.000 ₫
Dự toán chi phí lắp đặt
A. Nhân công (miễn phí hút chân không)
B. Ống đồng
C. Bảo ôn
D. Giá đỡ dàn nóng ngoài trời
E. Dây điện
F. Ống thoát nước ngưng
F. Chi phí khác
G. Phát sinh khác (nếu có)
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành toàn bộ máy 2 năm
- 2
Bảo hành máy nén 5 năm
- 3
Giao hàng toàn quốc, lắp đặt tại nhà
- 4
Xuất xứ chính hãng Indonesia
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hòa LG IFC12M1 | 12000 BTU 1 chiều Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Điều hòa LG IFC12M1 là mẫu máy lạnh 1 chiều Inverter công suất 12000 BTU ra mắt năm 2026, phù hợp cho phòng từ 15 – 20m² như phòng ngủ lớn, phòng khách nhỏ hoặc văn phòng. Sản phẩm được trang bị công nghệ Inverter tiết kiệm điện, làm lạnh nhanh Jet Cool và tính năng Energy Ctrl kiểm soát năng lượng, giúp làm mát hiệu quả nhưng vẫn tối ưu điện năng sử dụng.
Mục lục
- 1 Đặc điểm nổi bật của điều hòa LG IFC12M1
- 1.1 Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
- 1.2 Công suất 12000 BTU làm lạnh hiệu quả cho phòng 15 – 20m²
- 1.3 Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
- 1.4 Energy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động
- 1.5 Làm lạnh nhanh với Jet Cool
- 1.6 Cảm biến kép Dual Sensing
- 1.7 Dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn
- 1.8 Đảo gió tự động làm mát đồng đều
- 2 Thông số kỹ thuật
- 3 Đối tượng sử dụng phù hợp
- 4 Kết luận
Đặc điểm nổi bật của điều hòa LG IFC12M1
Thiết kế hiện đại, nhỏ gọn
Điều hòa LG IFC12M1 có thiết kế đơn giản với gam màu trắng trang nhã, phù hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Kiểu dáng nhỏ gọn giúp việc lắp đặt dễ dàng và không chiếm nhiều diện tích trong phòng.
Ngoài ra, máy còn được trang bị màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, giúp người dùng dễ dàng theo dõi nhiệt độ hoạt động của máy.
Công suất 12000 BTU làm lạnh hiệu quả cho phòng 15 – 20m²
Máy có công suất 1.5 HP (12000 BTU), phù hợp cho các không gian như:
Phòng ngủ diện tích lớn
Phòng khách nhỏ
Văn phòng làm việc
Cửa hàng nhỏ
Công suất phù hợp giúp máy làm lạnh nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
Điều hòa LG IFC12M1 được trang bị công nghệ Inverter, giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt theo nhiệt độ phòng. Nhờ đó máy có thể:
Tiết kiệm điện năng hiệu quả
Giảm tiếng ồn khi vận hành
Duy trì nhiệt độ ổn định
Tăng độ bền cho máy nén
Energy Ctrl – Kiểm soát năng lượng chủ động
Tính năng Energy Ctrl cho phép người dùng chủ động kiểm soát điện năng tiêu thụ của điều hòa với nhiều mức khác nhau. Nhờ đó bạn có thể điều chỉnh công suất hoạt động phù hợp với số lượng người trong phòng hoặc nhu cầu sử dụng, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể.
Làm lạnh nhanh với Jet Cool
Công nghệ Jet Cool giúp điều hòa tăng cường công suất hoạt động trong thời gian ngắn, nhanh chóng hạ nhiệt độ phòng để mang lại cảm giác mát mẻ gần như ngay lập tức.
Cảm biến kép Dual Sensing
Máy được trang bị cảm biến kép Dual Sensing giúp đo nhiệt độ tại dàn lạnh và khu vực điều khiển từ xa. Nhờ đó máy có thể điều chỉnh chế độ làm lạnh chính xác hơn, mang lại sự thoải mái và tiết kiệm điện năng.
Dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn
Dàn nóng sử dụng ống dẫn gas bằng đồng kết hợp lá tản nhiệt nhôm phủ Gold-Fin, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, nâng cao độ bền của máy khi hoạt động trong môi trường nóng ẩm.
Đảo gió tự động làm mát đồng đều
Điều hòa hỗ trợ đảo gió tự động lên xuống và trái phải, giúp luồng không khí lạnh phân bổ đều khắp phòng, mang lại cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 1.5 HP – 12000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh | 15 – 20m² (40 – 60m³) |
| Độ ồn dàn lạnh | 39 / 36 / 32 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 54 dB |
| Gas sử dụng | R32 |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, Energy Ctrl |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Jet Cool |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Cảm biến | Dual Sensing |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Đồng – Nhôm phủ Gold Fin |
| Kích thước dàn lạnh | 77.7 x 25 x 20.1 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 7.5 kg |
| Kích thước dàn nóng | 72.2 x 45.9 x 27.6 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 18.5 kg |
| Chiều dài ống đồng | 3 – 15 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 7 m |
| Dòng điện | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6 / 10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh | 1 |
| Nơi sản xuất | Indonesia |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành máy | 2 năm |
| Bảo hành máy nén | 5 năm |
Đối tượng sử dụng phù hợp
Điều hòa LG IFC12M1 phù hợp với:
- Gia đình có phòng ngủ diện tích 15 – 20m²
- Phòng khách nhỏ hoặc căn hộ chung cư
- Phòng làm việc cá nhân hoặc văn phòng nhỏ
- Cửa hàng kinh doanh diện tích vừa
Kết luận
Điều hòa LG IFC12M1 là lựa chọn phù hợp cho các không gian từ 15 – 20m² cần một thiết bị làm mát tiết kiệm điện, vận hành ổn định và bền bỉ. Với công nghệ Inverter, làm lạnh nhanh Jet Cool, cảm biến Dual Sensing và dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn, sản phẩm mang lại trải nghiệm làm mát hiệu quả và tiện lợi cho gia đình.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1.5 HP - 12.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 39/36/32 dB - Dàn nóng: 54 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1.5 HP - 12.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 39/36/32 dB - Dàn nóng: 54 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.303 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 3 sao (Hiệu suất năng lượng 4.30) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Cảm biến kép Dual Sensing |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 77.7 cm - Cao 25 cm - Dày 20.1 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 7.5 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 72.2 cm - Cao 45.9 cm - Dày 27.6 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 18.5 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 7m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1.5 HP - 12.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 39/36/32 dB - Dàn nóng: 54 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1.5 HP - 12.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 39/36/32 dB - Dàn nóng: 54 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.303 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 3 sao (Hiệu suất năng lượng 4.30) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Cảm biến kép Dual Sensing |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 77.7 cm - Cao 25 cm - Dày 20.1 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 7.5 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 72.2 cm - Cao 45.9 cm - Dày 27.6 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 18.5 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 7m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44511 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32009 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16174 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15135 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13722 views
Sản phẩm liên quan
Điều hòa
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44511 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32009 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16174 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15135 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13722 views
6650000
Điều hòa LG IFC12M1 | 12000 BTU 1 chiều Inverter

Trong kho
















Reviews
There are no reviews yet.