Điều hoà Toshiba RAS-H24P2KCVG-V | 2.5 HP Inverter 1 chiều
7.850.000 ₫
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành máy 3 năm, máy nén 5 năm
- 2
Thùng dàn lạnh có: Mặt lạnh điều hòa, Remote, Giá đỡ Remote, sách hướng dẫn
- 3
Thùng dàn nóng có: Dàn nóng điều hòa
- 4
Số tổng đài bảo hành Toshiba: 1800 1529
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hoà Toshiba RAS-H24P2KCVG-V | 2.5 HP Inverter 1 chiều
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mục lục
- 1 Giới thiệu điều hòa Toshiba RAS-H24P2KCVG-V
- 2 Đặc điểm nổi bật
- 2.1 Công suất 2.5 HP làm mát hiệu quả phòng 30 – 40m²
- 2.2 Hybrid Inverter tiết kiệm điện, vận hành bền bỉ
- 2.3 Hi Power làm lạnh nhanh tức thì
- 2.4 Hệ thống lọc không khí đa lớp, bảo vệ sức khỏe
- 2.5 Magic Coil chống bám bẩn, tăng độ bền
- 2.6 Kết nối thông minh qua T-Smart
- 2.7 Vận hành êm ái, phù hợp nhiều không gian
- 3 Thông số kỹ thuật
- 4 Kết luận
Giới thiệu điều hòa Toshiba RAS-H24P2KCVG-V
Điều hòa Toshiba RAS-H24P2KCVG-V là dòng máy lạnh 1 chiều Inverter công suất 2.5 HP (20.400 BTU), phù hợp cho các không gian 30 – 40m² như phòng khách lớn, phòng họp hoặc văn phòng làm việc. Sản phẩm được trang bị công nghệ tiết kiệm điện, làm lạnh nhanh và hệ thống lọc không khí đa lớp, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng ổn định và lâu dài.
Đặc điểm nổi bật
Công suất 2.5 HP làm mát hiệu quả phòng 30 – 40m²
Với công suất 20.400 BTU, máy có khả năng làm mát nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định cho không gian rộng. Đây là mức công suất phù hợp với phòng khách lớn hoặc khu sinh hoạt chung, giúp đảm bảo hiệu quả làm lạnh mà không gây lãng phí điện năng.
Hybrid Inverter tiết kiệm điện, vận hành bền bỉ
Điều hòa được trang bị công nghệ Hybrid Inverter giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt theo nhu cầu thực tế. Nhờ đó, thiết bị giảm hao phí điện năng, vận hành êm ái và duy trì nhiệt độ ổn định trong thời gian dài. Kết hợp với chế độ Eco, máy giúp tối ưu chi phí điện khi sử dụng liên tục.
Hi Power làm lạnh nhanh tức thì
Chế độ Hi Power giúp máy hoạt động ở công suất cao ngay khi khởi động, nhanh chóng hạ nhiệt độ phòng trong thời gian ngắn. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi thời tiết nóng hoặc khi phòng vừa có nhiều người sử dụng.
Hệ thống lọc không khí đa lớp, bảo vệ sức khỏe
Toshiba RAS-H24P2KCVG-V được trang bị hệ thống lọc gồm bộ lọc IAQ, công nghệ Ultra Fresh và bộ lọc bụi mịn PM1.0. Các lớp lọc này giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và mùi khó chịu trong không khí, góp phần mang lại môi trường sống trong lành và dễ chịu hơn.
Magic Coil chống bám bẩn, tăng độ bền
Công nghệ Magic Coil giúp hạn chế bụi bẩn bám vào dàn lạnh, từ đó giảm nguy cơ tích tụ vi khuẩn và giúp máy duy trì hiệu suất làm lạnh ổn định. Điều này cũng góp phần giảm chi phí vệ sinh và bảo trì trong quá trình sử dụng.
Kết nối thông minh qua T-Smart
Máy hỗ trợ điều khiển từ xa thông qua ứng dụng T-Smart, cho phép người dùng dễ dàng bật/tắt, điều chỉnh nhiệt độ hoặc kiểm soát hoạt động của điều hòa mọi lúc, mọi nơi.
Vận hành êm ái, phù hợp nhiều không gian
Độ ồn dàn lạnh dao động từ 35 – 45 dB giúp máy hoạt động tương đối êm, không gây ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hoặc làm việc trong phòng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 2.5 HP – 20.400 BTU |
| Phạm vi làm lạnh | 30 – 40m² |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Hybrid Inverter, Eco |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Hi Power |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống tự động |
| Gas sử dụng | R32 |
| Nhãn năng lượng | 5 sao |
| Hiệu suất năng lượng | 5.07 |
| Công suất tiêu thụ | 2 kWh |
| Độ ồn dàn lạnh | 45 / 43 / 40 / 38 / 35 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 52 dB |
| Bộ lọc không khí | IAQ, Ultra Fresh, PM1.0 |
| Kích thước dàn lạnh | 105 × 32 × 25 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 13 kg |
| Kích thước dàn nóng | 78 × 55 × 29 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 29 kg |
| Chiều dài ống đồng | 3 – 20 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 12 m |
| Kích thước ống đồng | 6 / 12 |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Bảo hành | 3 năm |
| Bảo hành máy nén | 5 năm |
Kết luận
Điều hòa Toshiba RAS-H24P2KCVG-V là lựa chọn phù hợp cho không gian 30 – 40m² nhờ khả năng làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện và hệ thống lọc không khí hiệu quả. Với sự kết hợp giữa Hybrid Inverter, Hi Power và các công nghệ lọc hiện đại, sản phẩm mang lại trải nghiệm sử dụng ổn định, bền bỉ và комфорт cho người dùng.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 20.400 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 45/43/40/38/35 dB - Dàn nóng: 52 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 20.400 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 45/43/40/38/35 dB - Dàn nóng: 52 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 2 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.07) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Hybrid Inverter |
| Eco |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil |
| Bộ lọc Toshiba IAQ |
| Công nghệ tinh lọc không khí Ultra Fresh |
| Bộ lọc bụi mịn PM1.0 |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Hi Power |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Hẹn giờ tắt máy |
| Kết nối qua ứng dụng T-Smart |
| Chức năng tự làm sạch |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 105 cm - Cao 32 cm - Dày 25 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 13 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 78 cm - Cao 55 cm - Dày 29 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 29 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 12m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| Toshiba |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 20.400 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 45/43/40/38/35 dB - Dàn nóng: 52 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 20.400 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 45/43/40/38/35 dB - Dàn nóng: 52 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Thái Lan |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 2 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.07) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Hybrid Inverter |
| Eco |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil |
| Bộ lọc Toshiba IAQ |
| Công nghệ tinh lọc không khí Ultra Fresh |
| Bộ lọc bụi mịn PM1.0 |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống tự động, trái phải tùy chỉnh tay |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Hi Power |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Hẹn giờ tắt máy |
| Kết nối qua ứng dụng T-Smart |
| Chức năng tự làm sạch |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 105 cm - Cao 32 cm - Dày 25 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 13 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 78 cm - Cao 55 cm - Dày 29 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 29 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 12m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn nóng hoặc dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| Toshiba |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44568 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32015 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16296 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15148 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13732 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44568 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32015 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16296 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15148 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13732 views
7850000
Điều hoà Toshiba RAS-H24P2KCVG-V | 2.5 HP Inverter 1 chiều

Trong kho













