Điều hòa TCL TEP-13CSD/F1I | 12.600 BTU 1 chiều Inverter
5.700.000 ₫
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành chính hãng: 36 tháng
- 2
Thùng điều hoà có: Cục nóng, cục lạnh
- 3
Giao hàng siêu tốc chỉ sau 2h-4h xác nhận đặt hàng
- 4
Số tổng đài bảo hành TCL: 1800588880
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hòa TCL TEP-13CSD/F1I | 12.600 BTU 1 chiều Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Điều hòa TCL Inverter TEP-13CSD/F1I 1.5 HP 12.600BTU – Làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện cho phòng 15–20m²
Điều hòa TCL Inverter TEP-13CSD/F1I là lựa chọn phù hợp cho những gia đình đang tìm kiếm một thiết bị làm mát ổn định, tiết kiệm điện và vận hành bền bỉ trong thời gian dài. Với công suất 1.5 HP – 12.600BTU, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho các không gian từ 15 – 20m² như phòng ngủ lớn, phòng khách nhỏ hoặc phòng làm việc.
Mục lục
- 1 Thiết kế hiện đại, dễ bố trí trong nhiều không gian
- 2 Công suất 1.5 HP làm lạnh hiệu quả cho phòng từ 15–20m²
- 3 Chế độ Turbo làm lạnh nhanh chỉ sau vài phút
- 4 Đảo gió 4 chiều giúp luồng khí mát phân bổ đồng đều
- 5 AI Inverter giúp tiết kiệm điện và vận hành ổn định
- 6 Bộ lọc 6 in 1 giúp không khí sạch hơn
- 7 Nhiều tiện ích thông minh giúp sử dụng thoải mái hơn
- 8 Bảng thông số kỹ thuật
- 9 Có nên mua TCL TEP-13CSD/F1I?
Thiết kế hiện đại, dễ bố trí trong nhiều không gian
Dàn lạnh
Điều hòa TCL TEP-13CSD/F1I sở hữu thiết kế vuông vắn, hiện đại với gam màu trắng trung tính, dễ dàng kết hợp cùng nhiều phong cách nội thất khác nhau, từ căn hộ hiện đại đến nhà phố truyền thống.
Mặt trước được tích hợp màn hình LED hiển thị nhiệt độ, giúp người dùng dễ dàng quan sát và theo dõi nhiệt độ phòng trong quá trình sử dụng, đặc biệt tiện lợi vào ban đêm.
Dàn nóng
Dàn nóng được hoàn thiện chắc chắn với:
- Ống dẫn gas bằng đồng
- Lá tản nhiệt nhôm phủ Golden Fin
Thiết kế này giúp tăng hiệu quả trao đổi nhiệt, chống ăn mòn tốt hơn và phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Công suất 1.5 HP làm lạnh hiệu quả cho phòng từ 15–20m²
TCL TEP-13CSD/F1I được trang bị công suất 1.5 HP tương đương 12.600BTU, phù hợp với các không gian:
- Phòng ngủ diện tích lớn
- Phòng khách nhỏ
- Phòng làm việc chung
- Căn hộ studio
Máy mang lại khả năng làm lạnh nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Chế độ Turbo làm lạnh nhanh chỉ sau vài phút
Sản phẩm được tích hợp chế độ Turbo, cho phép máy tăng cường công suất nén ngay khi khởi động.
Nhờ đó:
- Nhiệt độ phòng được hạ nhanh hơn
- Mang lại cảm giác mát rõ rệt sau thời gian ngắn
- Phù hợp khi vừa từ ngoài trời nắng nóng trở về
Đây là tính năng rất thực tế trong sinh hoạt hàng ngày.
Đảo gió 4 chiều giúp luồng khí mát phân bổ đồng đều
Điều hòa hỗ trợ hệ thống đảo gió tự động:
- Lên xuống tự động
- Trái phải tự động
Cơ chế này giúp khí lạnh lan tỏa đều khắp căn phòng, hạn chế tình trạng lạnh cục bộ tại một vị trí và giúp mọi thành viên đều cảm thấy dễ chịu.
AI Inverter giúp tiết kiệm điện và vận hành ổn định
TCL TEP-13CSD/F1I được trang bị công nghệ AI Inverter, cho phép máy tự điều chỉnh công suất làm lạnh theo nhiệt độ thực tế trong phòng.
Lợi ích mang lại:
- Duy trì nhiệt độ ổn định
- Giảm tiêu hao điện năng
- Hạn chế bật tắt máy nén liên tục
- Giúp máy vận hành êm hơn
- Tăng tuổi thọ linh kiện
Máy đạt nhãn năng lượng 4 sao, hiệu suất năng lượng 5.12.
Bộ lọc 6 in 1 giúp không khí sạch hơn
Ngoài khả năng làm mát, TCL còn tích hợp bộ lọc 6 in 1 giúp:
- Loại bỏ bụi mịn
- Hạn chế vi khuẩn
- Khử mùi trong không khí
- Cải thiện chất lượng không gian sống
Tính năng này đặc biệt phù hợp với:
- Gia đình có trẻ nhỏ
- Người lớn tuổi
- Người nhạy cảm với bụi
Nhiều tiện ích thông minh giúp sử dụng thoải mái hơn
I Feel – cảm biến nhiệt độ thông minh
Tính năng I Feel cho phép remote đo nhiệt độ tại vị trí người dùng, giúp máy điều chỉnh làm lạnh chính xác hơn.
Khóa điều khiển
Giúp tránh tình trạng bấm nhầm, đặc biệt phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ.
Kiểm soát độ ẩm
Hỗ trợ duy trì độ ẩm dễ chịu trong phòng, hạn chế cảm giác bí bách hoặc ẩm mốc trong thời tiết nồm ẩm.
Hẹn giờ bật/tắt
Cho phép chủ động cài đặt theo lịch sinh hoạt hàng ngày, đồng thời giúp tối ưu điện năng sử dụng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | TEP-13CSD/F1I |
| Thương hiệu | TCL |
| Công suất làm lạnh | 12.600BTU (1.5HP) |
| Loại máy | 1 chiều Inverter |
| Diện tích phù hợp | 15 – 20m² |
| Công nghệ tiết kiệm điện | AI Inverter |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Turbo |
| Hệ thống lọc khí | Bộ lọc 6 in 1 |
| Môi chất lạnh | R32 |
| Xuất xứ | Indonesia / Trung Quốc |
| Bảo hành máy | 3 năm |
| Bảo hành máy nén | 12 năm |
Có nên mua TCL TEP-13CSD/F1I?
Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu điều hòa có khả năng làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện, lọc không khí tốt và nhiều tiện ích thông minh, thì TCL TEP-13CSD/F1I là lựa chọn đáng cân nhắc. Sự kết hợp giữa AI Inverter, Turbo, I Feel và bộ lọc 6 lớp giúp sản phẩm mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái, bền bỉ và phù hợp với nhu cầu sinh hoạt của nhiều gia đình hiện đại.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1.5 HP - 12.600 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 41 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2025 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia/Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1.5 HP - 12.600 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 41 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2025 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia/Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 12 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.3 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 4 sao (Hiệu suất năng lượng 5.12) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| AI Inverter |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Bộ lọc 6 in 1 |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Turbo |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Khóa remote điều khiển |
| Cảm biến nhiệt độ I Feel |
| Chế độ kiểm soát độ ẩm |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Hẹn giờ bật, tắt máy |
| Chế độ bảo vệ nguồn điện |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 77.7 cm - Cao 25 cm - Dày 20.1 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 7.5 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 71.2 cm - Cao 45.9 cm - Dày 27.6 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 19 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 15m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| TCL |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1.5 HP - 12.600 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 41 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2025 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia/Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 1.5 HP - 12.600 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 15 - 20m² (từ 40 đến 60m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 41 dB - Dàn nóng: 50 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2025 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia/Trung Quốc |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 3 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 12 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.3 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 4 sao (Hiệu suất năng lượng 5.12) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| AI Inverter |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Bộ lọc 6 in 1 |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Turbo |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Khóa remote điều khiển |
| Cảm biến nhiệt độ I Feel |
| Chế độ kiểm soát độ ẩm |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Hẹn giờ bật, tắt máy |
| Chế độ bảo vệ nguồn điện |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 77.7 cm - Cao 25 cm - Dày 20.1 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 7.5 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 71.2 cm - Cao 45.9 cm - Dày 27.6 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 19 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 15m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| TCL |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
46168 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32060 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
18123 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15187 views

Thay vòng bi máy giặt hết bao nhiêu tiền
27/09/2022
13788 views
Sản phẩm liên quan
Điều hòa
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
46168 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32060 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
18123 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15187 views

Thay vòng bi máy giặt hết bao nhiêu tiền
27/09/2022
13788 views
5700000
Điều hòa TCL TEP-13CSD/F1I | 12.600 BTU 1 chiều Inverter

Trong kho













