Điều hòa LG IFC18M1 | 18000 BTU 1 chiều Inverter
10.800.000 ₫
Dự toán chi phí lắp đặt
A. Nhân công (miễn phí hút chân không)
B. Ống đồng
C. Bảo ôn
D. Giá đỡ dàn nóng ngoài trời
E. Dây điện
F. Ống thoát nước ngưng
F. Chi phí khác
G. Phát sinh khác (nếu có)
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành toàn bộ máy 2 năm
- 2
Bảo hành máy nén 5 năm
- 3
Giao hàng toàn quốc, lắp đặt tại nhà
- 4
Xuất xứ chính hãng Indonesia
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hòa LG IFC18M1 | 18000 BTU 1 chiều Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Mục lục
Giới thiệu điều hòa LG IFC18M1
Điều hòa LG IFC18M1 là mẫu máy lạnh 1 chiều Inverter công suất 18000 BTU (2 HP) ra mắt năm 2026, phù hợp cho không gian 20 – 30m² như phòng khách, phòng họp hoặc cửa hàng. Máy được trang bị công nghệ Inverter tiết kiệm điện, chế độ làm lạnh nhanh Jet Cool và tính năng Energy Ctrl kiểm soát năng lượng, giúp làm mát nhanh, vận hành ổn định và tiết kiệm điện năng hiệu quả.
Đặc điểm nổi bật của điều hòa LG IFC18M1
Thiết kế hiện đại, phù hợp nhiều không gian
Điều hòa LG IFC18M1 có thiết kế đơn giản với tông màu trắng trang nhã, dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau. Kiểu dáng gọn gàng giúp việc lắp đặt thuận tiện trong nhiều không gian như phòng khách, phòng ngủ lớn hoặc văn phòng.
Máy còn được trang bị màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, giúp người dùng dễ dàng quan sát và điều chỉnh nhiệt độ trong quá trình sử dụng.
Công suất 18000 BTU làm lạnh hiệu quả
Với công suất 2 HP (18000 BTU), điều hòa LG IFC18M1 phù hợp cho các phòng có diện tích từ 20 – 30m². Máy có khả năng làm lạnh nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định, mang lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng.
Đây là mức công suất phù hợp cho phòng khách gia đình, phòng họp văn phòng hoặc các cửa hàng kinh doanh.
Công nghệ Inverter tiết kiệm điện
Điều hòa LG IFC18M1 được trang bị công nghệ Inverter, giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt theo nhiệt độ thực tế trong phòng. Nhờ đó máy vận hành ổn định, giảm hao phí điện năng và duy trì nhiệt độ dễ chịu.
Công nghệ này cũng giúp giảm tiếng ồn khi hoạt động và tăng độ bền của thiết bị.
Energy Ctrl kiểm soát năng lượng
Tính năng Energy Ctrl cho phép người dùng kiểm soát mức tiêu thụ điện năng của điều hòa với nhiều mức khác nhau. Nhờ đó bạn có thể điều chỉnh công suất làm lạnh phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tính năng này giúp tiết kiệm điện năng và tối ưu hiệu suất hoạt động của máy.
Jet Cool làm lạnh nhanh
Chế độ Jet Cool giúp điều hòa tăng cường công suất làm lạnh trong thời gian ngắn, nhanh chóng hạ nhiệt độ phòng.
Nhờ đó người dùng có thể cảm nhận luồng không khí mát lạnh chỉ sau một thời gian ngắn khi bật máy.
Cảm biến kép Dual Sensing
Điều hòa LG IFC18M1 được trang bị cảm biến kép Dual Sensing, giúp đo nhiệt độ chính xác tại dàn lạnh và khu vực xung quanh điều khiển từ xa.
Nhờ khả năng đo nhiệt độ chính xác, máy có thể tự động điều chỉnh hoạt động để mang lại cảm giác dễ chịu cho người dùng.
Dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn
Dàn nóng của máy sử dụng ống dẫn gas bằng đồng kết hợp với lá tản nhiệt nhôm phủ lớp Gold-Fin, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao độ bền của thiết bị.
Cấu trúc này giúp điều hòa hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.
Đảo gió tự động làm mát đồng đều
Điều hòa LG IFC18M1 hỗ trợ đảo gió tự động lên xuống và trái phải, giúp luồng gió lạnh lan tỏa đều khắp phòng.
Nhờ đó không gian được làm mát đồng đều, mang lại cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter | Có Inverter |
| Công suất làm lạnh | 2 HP – 18000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh | 20 – 30m² (60 – 80m³) |
| Độ ồn dàn lạnh | 44 / 38 / 33 dB |
| Độ ồn dàn nóng | 56 dB |
| Gas sử dụng | R32 |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, Energy Ctrl |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Jet Cool |
| Chế độ gió | Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Cảm biến | Dual Sensing |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Đồng – Nhôm phủ Gold Fin |
| Kích thước dàn lạnh | 91 x 29.4 x 20.6 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 9 kg |
| Kích thước dàn nóng | 81 x 54.9 x 30.5 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 23 kg |
| Chiều dài ống đồng | 3 – 20 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 15 m |
| Dòng điện | 1 pha |
| Kích thước ống đồng | 6 / 12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh | 1 |
| Nơi sản xuất | Indonesia |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành máy | 2 năm |
| Bảo hành máy nén | 5 năm |
Đối tượng sử dụng phù hợp
Điều hòa LG IFC18M1 phù hợp với:
- Gia đình có phòng khách diện tích 20 – 30m²
- Phòng ngủ lớn trong căn hộ
- Văn phòng làm việc hoặc phòng họp
- Cửa hàng kinh doanh cần làm mát không gian rộng
Kết luận
Điều hòa LG IFC18M1 là lựa chọn phù hợp cho các không gian 20 – 30m² cần một thiết bị làm mát mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm điện. Với công nghệ Inverter, Jet Cool làm lạnh nhanh, cảm biến Dual Sensing và dàn tản nhiệt Gold-Fin chống ăn mòn, sản phẩm mang lại khả năng làm mát ổn định, bền bỉ và tiện lợi cho gia đình.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2 HP - 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 44/38/33 dB - Dàn nóng: 56 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2 HP - 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 44/38/33 dB - Dàn nóng: 56 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.972 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 4 sao (Hiệu suất năng lượng 4.8) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Cảm biến kép Dual Sensing |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 91 cm - Cao 29.4 cm - Dày 20.6 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 9 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 81 cm - Cao 54.9 cm - Dày 30.5 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 23 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 15m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2 HP - 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 44/38/33 dB - Dàn nóng: 56 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2 HP - 18.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 20 - 30m² (từ 60 đến 80m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 44/38/33 dB - Dàn nóng: 56 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Indonesia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 5 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 1.972 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 4 sao (Hiệu suất năng lượng 4.8) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Energy Ctrl - Kiểm soát năng lượng chủ động 4 mức |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Jet Cool |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Cảm biến kép Dual Sensing |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 91 cm - Cao 29.4 cm - Dày 20.6 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 9 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 81 cm - Cao 54.9 cm - Dày 30.5 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 23 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 3m - Tối đa 20m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 15m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| LG |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44511 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32009 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16174 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15135 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13722 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
44511 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32009 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
16174 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15135 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13722 views
10800000
Điều hòa LG IFC18M1 | 18000 BTU 1 chiều Inverter

Trong kho
















Reviews
There are no reviews yet.