Tivi LG 43NU855BPSA | 43 inch 4K webOS
8.900.000 ₫
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành chính hãng 2 năm
- 2
Thùng tivi có: Sách hướng dẫn, Remote, Chân đế
- 3
Lắp đặt miễn phí lúc giao hàng
- 4
Bảo hành Remote 3 tháng
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Tivi LG 43NU855BPSA | 43 inch 4K webOS
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Tivi LG 43NU855BPSA 43 inch 4K là dòng Smart TV cao cấp ra mắt năm 2026, được trang bị bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 thế hệ mới cùng hệ điều hành webOS 26 hiện đại. Sản phẩm nổi bật với khả năng xử lý hình ảnh thông minh, âm thanh sống động và hệ sinh thái AI toàn diện, mang đến trải nghiệm giải trí vượt trội trong phân khúc 43 inch.
Mục lục
Ưu điểm nổi bật
- Màn hình 4K sắc nét, hiển thị chi tiết vượt trội
- Bộ xử lý α7 AI Gen9 mạnh mẽ, tối ưu hình ảnh thông minh
- Hỗ trợ HDR10, HLG, Dynamic Tone Mapping nâng cao chất lượng hiển thị
- Công nghệ AI HDR Remastering và AI Brightness Control
- Âm thanh vòm sống động với AI Sound Pro (Virtual 9.1.2)
- Tích hợp AI Chatbot, AI Concierge, AI Search hiện đại
- Remote AI Magic Remote điều khiển thông minh
- Hỗ trợ AirPlay 2, Google Cast, LG ThinQ
- Tối ưu gaming với độ trễ cực thấp
Thiết kế hiện đại, tối ưu không gian
Tivi LG 43NU855BPSA sở hữu thiết kế viền mỏng tinh tế, kết hợp chân đế chắc chắn với lõi kim loại giúp tăng độ bền và tính thẩm mỹ. Kích thước 43 inch nhỏ gọn giúp sản phẩm dễ dàng lắp đặt trong nhiều không gian như phòng ngủ, phòng làm việc hoặc căn hộ nhỏ.
Chất lượng hình ảnh 4K vượt trội với AI Gen9
Độ phân giải 4K – hiển thị sắc nét, chân thực
Tivi được trang bị độ phân giải 4K Ultra HD giúp tái hiện hình ảnh sắc nét gấp 4 lần Full HD, mang lại trải nghiệm xem sống động và rõ ràng trong từng chi tiết.
Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 – trí tuệ nhân tạo nâng cao
Thế hệ chip AI Gen9 giúp tối ưu hình ảnh theo thời gian thực, nâng cấp nội dung đầu vào và cải thiện màu sắc, độ tương phản, mang lại chất lượng hiển thị vượt trội so với các dòng tivi thông thường.
AI HDR Remastering & Dynamic Tone Mapping
Các công nghệ này giúp tăng cường độ tương phản, tối ưu ánh sáng và màu sắc, mang lại hình ảnh chân thực, sống động trong mọi điều kiện ánh sáng.
Âm thanh vòm sống động như rạp phim
AI Sound Pro – giả lập âm thanh 9.1.2
Công nghệ AI Sound Pro giúp giả lập âm thanh vòm 9.1.2, mang lại trải nghiệm âm thanh sống động, bao trùm không gian.
Clear Voice Pro – nghe rõ từng lời thoại
Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro giúp tăng độ rõ của giọng nói, đảm bảo người dùng luôn nghe rõ nội dung khi xem phim hoặc chương trình truyền hình.
Trải nghiệm thông minh với hệ sinh thái AI
AI Chatbot, AI Concierge – cá nhân hóa trải nghiệm
Tivi tích hợp nhiều tính năng AI như AI Chatbot, AI Concierge và AI Search giúp gợi ý nội dung, hỗ trợ tìm kiếm và tối ưu trải nghiệm theo thói quen người dùng.
Điều khiển giọng nói và AI Magic Remote
Remote thông minh MR26 cho phép điều khiển bằng giọng nói tiếng Việt, giúp thao tác nhanh chóng và tiện lợi.
Kết nối đa dạng, giải trí không giới hạn
Hỗ trợ AirPlay 2, Google Cast và LG ThinQ
Tivi cho phép chiếu màn hình từ điện thoại dễ dàng, đồng thời kết nối với hệ sinh thái nhà thông minh thông qua LG ThinQ, Apple HomeKit và Google Home.
Tối ưu trải nghiệm gaming
Với độ trễ thấp và hỗ trợ Quick Frame Transport, Quick Media Switching, tivi mang lại trải nghiệm chơi game mượt mà, ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 43NU855BPSA |
| Kích thước màn hình | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K Ultra HD |
| Bộ xử lý | α7 AI Processor 4K Gen9 |
| Hệ điều hành | webOS 26 |
| Công suất loa | 20W |
| Công nghệ âm thanh | AI Sound Pro, Dolby Digital |
| Kết nối | Wi-Fi, LAN, Bluetooth 5.3 |
| HDMI | 3 (có eARC) |
| USB | 1 |
| Kích thước có chân | 95.9 x 61.8 x 20 cm |
| Trọng lượng | 6.5 kg |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Năm ra mắt | 2026 |
Phù hợp với không gian sử dụng
Tivi LG 43NU855BPSA phù hợp với các không gian nhỏ và vừa:
- Phòng ngủ, phòng cá nhân dưới 15 – 20m²
- Căn hộ chung cư nhỏ
- Phòng làm việc, phòng học
- Khoảng cách xem lý tưởng từ 1.5 – 2.5m
Kết luận
Tivi LG 43NU855BPSA 43 inch 4K webOS là lựa chọn nổi bật trong phân khúc với bộ xử lý AI Gen9 mạnh mẽ, hình ảnh sắc nét, âm thanh sống động và hệ sinh thái AI thông minh. Sản phẩm phù hợp cho người dùng cần một chiếc tivi hiện đại, nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo trải nghiệm giải trí cao cấp.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại Tivi: |
| Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình: |
| 43 inch |
| Độ phân giải: |
| 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình: |
| Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành: |
| webOS 26 |
| RAM: |
| Hãng không công bố |
| ROM (Bộ nhớ lưu trữ): |
| Hãng không công bố |
| Chất liệu chân đế: |
| Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Loại Tivi: |
| Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình: |
| 43 inch |
| Độ phân giải: |
| 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình: |
| Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành: |
| webOS 26 |
| RAM: |
| Hãng không công bố |
| ROM (Bộ nhớ lưu trữ): |
| Hãng không công bố |
| Chất liệu chân đế: |
| Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Chất liệu viền tivi: |
| Nhựa |
| Nơi sản xuất: |
| Indonesia |
| Năm ra mắt: |
| 2026 |
| Công nghệ hình ảnh |
| Công nghệ hình ảnh: |
| HLG |
| HDR10 |
| Dynamic Tone Mapping |
| FilmMaker Mode |
| AI HDR Remastering |
| 4K Super Upscaling |
| RGB Primary Color Ultra |
| Quick Media Switching |
| Quick Frame Transport |
| Auto Brightness Control |
| AI Brightness Control |
| 9 chế độ hình ảnh |
| Độ trễ phản hồi hình ảnh (gaming) dưới 0.1 ms |
| AI Emotional Remastering |
| Bộ xử lý: |
| Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 |
| Tần số quét thực: |
| 60 Hz |
| Tiện ích |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại: |
| Ứng dụng LG ThinQ |
| Điều khiển bằng giọng nói: |
| Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt |
| LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV: |
| AirPlay 2 |
| Google Cast |
| Remote thông minh: |
| AI Magic Remote MR26 |
| Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: |
| LG ThinQ |
| Apple HomeKit |
| Google Home |
| Ứng dụng phổ biến: |
| YouTube |
| Netflix |
| FPT Play |
| Apple TV+ |
| VTV Go |
| VieON |
| Tiện ích thông minh khác: |
| Tích hợp MS Copilot |
| Trình duyệt web toàn màn hình |
| Các tính năng AI (AI Agent, AI Concierge, AI Chatbot, AI Search) |
| Công nghệ âm thanh |
| Tổng công suất loa: |
| 20W |
| Số lượng loa: |
| 2 loa |
| Âm thanh vòm: |
| Dolby Digital |
| Chế độ lọc thoại: |
| Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro |
| Auto Volume Leveling |
| Các công nghệ khác: |
| Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning |
| Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync |
| TV Sound Mode Share |
| WISA ready |
| WOW Orchestra |
| AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
| Cổng kết nối |
| Kết nối Internet: |
| Wi-Fi |
| Cổng mạng LAN |
| Kết nối không dây: |
| Bluetooth 5.3 |
| USB: |
| 1 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: |
| 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Cổng xuất âm thanh: |
| 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Thông tin lắp đặt |
| Kích thước có chân, đặt bàn: |
| Ngang 95.9 cm - Cao 61.8 cm - Dày 20 cm |
| Khối lượng có chân: |
| 6.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường: |
| Ngang 95.9 cm - Cao 56.3 cm - Dày 7.08 cm |
| Khối lượng không chân: |
| 6.4 kg |
| Hãng: |
| LG |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại Tivi: |
| Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình: |
| 43 inch |
| Độ phân giải: |
| 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình: |
| Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành: |
| webOS 26 |
| RAM: |
| Hãng không công bố |
| ROM (Bộ nhớ lưu trữ): |
| Hãng không công bố |
| Chất liệu chân đế: |
| Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Loại Tivi: |
| Smart Tivi |
| Kích cỡ màn hình: |
| 43 inch |
| Độ phân giải: |
| 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình: |
| Đèn nền: LED nền (Direct LED) |
| Hệ điều hành: |
| webOS 26 |
| RAM: |
| Hãng không công bố |
| ROM (Bộ nhớ lưu trữ): |
| Hãng không công bố |
| Chất liệu chân đế: |
| Vỏ nhựa lõi kim loại |
| Chất liệu viền tivi: |
| Nhựa |
| Nơi sản xuất: |
| Indonesia |
| Năm ra mắt: |
| 2026 |
| Công nghệ hình ảnh |
| Công nghệ hình ảnh: |
| HLG |
| HDR10 |
| Dynamic Tone Mapping |
| FilmMaker Mode |
| AI HDR Remastering |
| 4K Super Upscaling |
| RGB Primary Color Ultra |
| Quick Media Switching |
| Quick Frame Transport |
| Auto Brightness Control |
| AI Brightness Control |
| 9 chế độ hình ảnh |
| Độ trễ phản hồi hình ảnh (gaming) dưới 0.1 ms |
| AI Emotional Remastering |
| Bộ xử lý: |
| Bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen9 |
| Tần số quét thực: |
| 60 Hz |
| Tiện ích |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại: |
| Ứng dụng LG ThinQ |
| Điều khiển bằng giọng nói: |
| Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt |
| LG Voice Search - tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV: |
| AirPlay 2 |
| Google Cast |
| Remote thông minh: |
| AI Magic Remote MR26 |
| Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà: |
| LG ThinQ |
| Apple HomeKit |
| Google Home |
| Ứng dụng phổ biến: |
| YouTube |
| Netflix |
| FPT Play |
| Apple TV+ |
| VTV Go |
| VieON |
| Tiện ích thông minh khác: |
| Tích hợp MS Copilot |
| Trình duyệt web toàn màn hình |
| Các tính năng AI (AI Agent, AI Concierge, AI Chatbot, AI Search) |
| Công nghệ âm thanh |
| Tổng công suất loa: |
| 20W |
| Số lượng loa: |
| 2 loa |
| Âm thanh vòm: |
| Dolby Digital |
| Chế độ lọc thoại: |
| Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro |
| Auto Volume Leveling |
| Các công nghệ khác: |
| Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning |
| Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync |
| TV Sound Mode Share |
| WISA ready |
| WOW Orchestra |
| AI Sound Pro (Virtual 9.1.2 Up-mix) |
| Cổng kết nối |
| Kết nối Internet: |
| Wi-Fi |
| Cổng mạng LAN |
| Kết nối không dây: |
| Bluetooth 5.3 |
| USB: |
| 1 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh: |
| 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC) |
| Cổng xuất âm thanh: |
| 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
| Thông tin lắp đặt |
| Kích thước có chân, đặt bàn: |
| Ngang 95.9 cm - Cao 61.8 cm - Dày 20 cm |
| Khối lượng có chân: |
| 6.5 kg |
| Kích thước không chân, treo tường: |
| Ngang 95.9 cm - Cao 56.3 cm - Dày 7.08 cm |
| Khối lượng không chân: |
| 6.4 kg |
| Hãng: |
| LG |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
45513 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32042 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
17189 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15171 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13759 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
45513 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32042 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
17189 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15171 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13759 views
8900000
Tivi LG 43NU855BPSA | 43 inch 4K webOS

Trong kho











