Điều hòa Nagakawa NIS-C24R2T62 | 24000BTU 1 chiều Inverter
12.100.000 ₫
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành chính hãng 2 năm tại nhà
- 2
Giao hàng siêu tốc chỉ sau 2h-4h xác nhận đặt hàng
- 3
Lắp đặt miễn phí lúc giao hàng
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hòa Nagakawa NIS-C24R2T62 | 24000BTU 1 chiều Inverter
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Điều hòa Nagakawa NIS-C24R2T62 là dòng điều hòa inverter công suất lớn thuộc thế hệ 2026, phù hợp cho những không gian rộng như phòng khách lớn, văn phòng, showroom hoặc cửa hàng kinh doanh. Với công suất làm lạnh lên tới 24000BTU, công nghệ tiết kiệm điện Inverter cùng nhiều tính năng tiện ích hiện đại, sản phẩm mang đến khả năng làm mát mạnh mẽ, ổn định và tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài.
Mục lục
- 1 Công suất 24000BTU, làm lạnh hiệu quả cho không gian rộng
- 2 Công nghệ Inverter tiết kiệm điện, hiệu suất 5 sao
- 3 Làm lạnh nhanh Turbo, đảo gió 4 chiều tự động
- 4 Màng lọc 6 trong 1 giúp không khí trong lành hơn
- 5 Vận hành êm ái, hỗ trợ giấc ngủ thoải mái
- 6 Dàn tản nhiệt Golden Fin bền bỉ, chống ăn mòn tốt
- 7 Nhiều tiện ích thông minh, sử dụng thuận tiện hơn
- 8 Bảng thông số kỹ thuật
- 9 Đánh giá tổng quan
Công suất 24000BTU, làm lạnh hiệu quả cho không gian rộng
Nagakawa NIS-C24R2T62 sở hữu công suất làm lạnh 2.5HP tương đương 23.900BTU, đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho không gian từ 30 – 40m².
Sản phẩm phù hợp lắp đặt tại:
- Phòng khách lớn
- Văn phòng làm việc
- Phòng họp
- Showroom trưng bày
- Cửa hàng kinh doanh
Khả năng làm lạnh mạnh mẽ giúp nhiệt độ phòng được hạ nhanh và duy trì ổn định trong suốt quá trình sử dụng.
Công nghệ Inverter tiết kiệm điện, hiệu suất 5 sao
Điều hòa được trang bị công nghệ Inverter, giúp máy nén điều chỉnh công suất linh hoạt theo nhiệt độ thực tế.
Nhờ đó, máy vận hành ổn định hơn, giảm hao phí điện năng và hạn chế tình trạng bật tắt liên tục.
Kết hợp cùng chế độ Economy, sản phẩm tối ưu điện năng hiệu quả hơn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Nagakawa NIS-C24R2T62 có mức tiêu thụ điện khoảng 2.37 kWh, hiệu suất năng lượng 5.07 và đạt chuẩn 5 sao tiết kiệm điện.
Làm lạnh nhanh Turbo, đảo gió 4 chiều tự động
Sản phẩm được tích hợp chế độ Turbo, giúp máy nhanh chóng đạt mức nhiệt cài đặt ngay sau khi khởi động.
Kết hợp với hệ thống đảo gió tự động lên xuống – trái phải, luồng khí lạnh được phân bổ đều khắp không gian, mang lại cảm giác mát mẻ dễ chịu hơn.
Ngoài ra, chế độ Auto Mode sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ theo điều kiện môi trường thực tế.
Màng lọc 6 trong 1 giúp không khí trong lành hơn
Nagakawa NIS-C24R2T62 được trang bị màng lọc 6 trong 1, hỗ trợ:
- Lọc bụi trong không khí
- Kháng khuẩn
- Khử mùi khó chịu
- Hạn chế các tác nhân gây dị ứng
Nhờ đó, không gian sử dụng luôn sạch sẽ và dễ chịu hơn, phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ hoặc người nhạy cảm với chất lượng không khí.
Vận hành êm ái, hỗ trợ giấc ngủ thoải mái
Dù sở hữu công suất lớn, máy vẫn vận hành khá ổn định với độ ồn dàn lạnh chỉ từ 33 – 45 dB.
Ngoài ra, sản phẩm còn tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ nghỉ ngơi tốt hơn:
- Sleep Mode tự động cân chỉnh nhiệt độ khi ngủ
- Quiet Mode giảm tiếng ồn khi vận hành
- I Feel cảm biến nhiệt độ tại vị trí remote giúp làm lạnh chính xác hơn
Nhờ đó, người dùng luôn cảm thấy thoải mái trong suốt quá trình sử dụng.
Dàn tản nhiệt Golden Fin bền bỉ, chống ăn mòn tốt
Nagakawa sử dụng ống dẫn gas bằng đồng kết hợp lá tản nhiệt nhôm phủ Golden Fin, giúp:
- Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt
- Chống ăn mòn tốt hơn
- Gia tăng tuổi thọ sản phẩm
Sản phẩm sử dụng gas R-32, giúp làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện và thân thiện hơn với môi trường.
Nhiều tiện ích thông minh, sử dụng thuận tiện hơn
Nagakawa NIS-C24R2T62 được tích hợp nhiều tính năng hữu ích:
- Hẹn giờ bật/tắt máy
- Tự khởi động lại khi có điện
- Ghi nhớ chế độ làm lạnh yêu thích
- Chức năng hút ẩm
- Nhắc vệ sinh màng lọc
- Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Những tiện ích này giúp trải nghiệm sử dụng trở nên chủ động và thuận tiện hơn mỗi ngày.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | NIS-C24R2T62 |
| Thương hiệu | Nagakawa |
| Loại máy | 1 chiều Inverter |
| Công suất làm lạnh | 23.900 BTU (2.5HP) |
| Phạm vi sử dụng | 30 – 40m² |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, Economy |
| Công nghệ lọc khí | Màng lọc 6 trong 1 |
| Công nghệ làm lạnh | Turbo |
| Gas sử dụng | R-32 |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Năm ra mắt | 2026 |
| Bảo hành máy | 2 năm |
| Bảo hành máy nén | 10 năm |
Đánh giá tổng quan
Nagakawa NIS-C24R2T62 là lựa chọn phù hợp cho người dùng đang tìm kiếm một mẫu điều hòa công suất lớn, tiết kiệm điện và vận hành ổn định cho không gian rộng. Với công suất 24000BTU, công nghệ Turbo, màng lọc 6 trong 1 cùng dàn tản nhiệt Golden Fin bền bỉ, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài cho gia đình, văn phòng hoặc không gian kinh doanh hiện đại.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 23.900 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 45/38/33 dB - Dàn nóng: 53 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Malaysia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 23.900 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 45/38/33 dB - Dàn nóng: 53 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Malaysia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 2.37 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.07) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Economy |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Màng lọc 6 trong 1 |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Turbo |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Sleep Mode |
| Hẹn giờ tắt máy |
| Cảm biến nhiệt độ I Feel |
| Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode) |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Ghi nhớ chế độ làm lạnh ưa thích |
| Chức năng hút ẩm |
| Nhắc nhở vệ sinh màng lọc |
| Tự khởi động lại khi có điện |
| Chế độ yên tĩnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 109.7 cm - Cao 33.2 cm - Dày 22.2 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 14 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 86.3 cm - Cao 60.2 cm - Dày 34.9 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 28 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 5m - Tối đa 25m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 10m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| Nagakawa |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 23.900 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 45/38/33 dB - Dàn nóng: 53 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Malaysia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Loại máy: |
| 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Inverter: |
| Có Inverter |
| Công suất làm lạnh: |
| 2.5 HP - 23.900 BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả: |
| Từ 30 - 40m² (từ 80 đến 120m³) |
| Độ ồn trung bình (được đo trong phòng thí nghiệm): |
| Dàn lạnh: 45/38/33 dB - Dàn nóng: 53 dB |
| Dòng sản phẩm: |
| 2026 |
| Sản xuất tại: |
| Malaysia |
| Thời gian bảo hành cục lạnh, cục nóng: |
| 2 năm |
| Thời gian bảo hành máy nén: |
| Máy nén 10 năm |
| Chất liệu dàn tản nhiệt: |
| Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm được phủ lớp Golden Fin |
| Loại Gas: |
| R-32 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Tiêu thụ điện: |
| 2.37 kWh |
| Nhãn năng lượng: |
| 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.07) |
| Công nghệ tiết kiệm điện: |
| Inverter |
| Economy |
| Khả năng lọc không khí |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: |
| Màng lọc 6 trong 1 |
| Công nghệ làm lạnh |
| Chế độ gió: |
| Đảo gió lên xuống trái phải tự động |
| Công nghệ làm lạnh nhanh: |
| Turbo |
| Tiện ích |
| Tiện ích: |
| Sleep Mode |
| Hẹn giờ tắt máy |
| Cảm biến nhiệt độ I Feel |
| Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode) |
| Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh |
| Ghi nhớ chế độ làm lạnh ưa thích |
| Chức năng hút ẩm |
| Nhắc nhở vệ sinh màng lọc |
| Tự khởi động lại khi có điện |
| Chế độ yên tĩnh |
| Thông số kích thước/lắp đặt |
| Kích thước dàn lạnh: |
| Dài 109.7 cm - Cao 33.2 cm - Dày 22.2 cm |
| Khối lượng dàn lạnh: |
| 14 kg |
| Kích thước dàn nóng: |
| Dài 86.3 cm - Cao 60.2 cm - Dày 34.9 cm |
| Khối lượng dàn nóng: |
| 28 kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: |
| Tối thiểu 5m - Tối đa 25m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh: |
| 10m |
| Dòng điện vào: |
| Dàn lạnh |
| Dòng điện hoạt động: |
| 1 pha |
| Kích thước ống đồng: |
| 6/12 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa: |
| 1 |
| Hãng: |
| Nagakawa |
Bài viết liên quan
![Cách dùng máy giặt samsung 9kg [Chi tiết từ A-Z]](data:image/gif;base64,R0lGODdhAQABAPAAAMPDwwAAACwAAAAAAQABAAACAkQBADs=)
Cách dùng máy giặt samsung 9kg [Chi tiết từ A-Z]
05/10/2022
2473 views

Hướng dẫn lắp đặt máy giặt Samsung | Model 2021
27/09/2022
2020 views

Máy giặt samsung báo lỗi LE【Chi tiết cách sửa 100%】
05/10/2022
1998 views
![Tại sao máy giặt samsung bị khoá [Giải đáp chi tiết]](data:image/gif;base64,R0lGODdhAQABAPAAAMPDwwAAACwAAAAAAQABAAACAkQBADs=)
Tại sao máy giặt samsung bị khoá [Giải đáp chi tiết]
05/10/2022
1760 views
![Máy giặt samsung báo lỗi OE [Khắc phục 100%]](data:image/gif;base64,R0lGODdhAQABAPAAAMPDwwAAACwAAAAAAQABAAACAkQBADs=)
Máy giặt samsung báo lỗi OE [Khắc phục 100%]
05/10/2022
1497 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan
![Cách dùng máy giặt samsung 9kg [Chi tiết từ A-Z]](data:image/gif;base64,R0lGODdhAQABAPAAAMPDwwAAACwAAAAAAQABAAACAkQBADs=)
Cách dùng máy giặt samsung 9kg [Chi tiết từ A-Z]
05/10/2022
2473 views

Hướng dẫn lắp đặt máy giặt Samsung | Model 2021
27/09/2022
2020 views

Máy giặt samsung báo lỗi LE【Chi tiết cách sửa 100%】
05/10/2022
1998 views
![Tại sao máy giặt samsung bị khoá [Giải đáp chi tiết]](data:image/gif;base64,R0lGODdhAQABAPAAAMPDwwAAACwAAAAAAQABAAACAkQBADs=)
Tại sao máy giặt samsung bị khoá [Giải đáp chi tiết]
05/10/2022
1760 views
![Máy giặt samsung báo lỗi OE [Khắc phục 100%]](data:image/gif;base64,R0lGODdhAQABAPAAAMPDwwAAACwAAAAAAQABAAACAkQBADs=)
Máy giặt samsung báo lỗi OE [Khắc phục 100%]
05/10/2022
1497 views
12100000
Điều hòa Nagakawa NIS-C24R2T62 | 24000BTU 1 chiều Inverter

Trong kho



![Cách dùng máy giặt samsung 9kg [Chi tiết từ A-Z]](https://trandinh.vn/wp-content/uploads/2022/10/cach-dung-may-giat-samsung-9kg-1-280x280.jpg)


![Tại sao máy giặt samsung bị khoá [Giải đáp chi tiết]](https://trandinh.vn/wp-content/uploads/2022/10/tai-sao-may-giat-samsung-bi-khoa-1-280x280.jpg)
![Máy giặt samsung báo lỗi OE [Khắc phục 100%]](https://trandinh.vn/wp-content/uploads/2022/10/may-giat-samsung-bao-loi-oe-1-280x280.jpg)






Reviews
There are no reviews yet.