Về đầu trang
Hotline tư vấn hỗ trợHotline tư vấn hỗ trợ

Smart Tivi LG OLED 83C2PSA 4K 83 inch

  •   to hình ảnh sản phẩm

Smart Tivi LG OLED 83C2PSA 4K 83 inch
Xem thông
số kỹ thuật
Giá tại : Miền Bắc Liên hệ
Giá tại : Miền Nam105,000,000 đ Còn hàng
Thương hiệu : Smart Tivi LG OLED 83C2PSA 4K 83 inch
Bảo hành :24 Tháng
Xuất xứ :Chính hãng
Đơn vị tính :Chiếc
Chọn số lượng
+

Mua ngay

giao hàng tận nơi

Alternate Text
Đăng ký
Tư vấn miễn phí
  • Bảo hành chính hãng tại nhà [Model 2022]
  • Giao hàng, lắp đặt siêu tốc
  • Cam kết hàng mới 100% nguyên hộp 
  • Thanh toán sau khi nhận hàng
  • Gọi ngay để có Giá Tốt nhất

LIÊN HỆ MUA HÀNG

Chi nhánh miền Bắc

Điện Máy

Bếp, Khóa

Chi nhánh miền Nam

Điện Máy

Bếp, Khóa

Thông tin chi tiết

    HỆ ĐIỀU HÀNH

    • Hệ điều hành
      webOS Smart TV

    PLATFORM

    • Bộ xử lý (SoC)
      α9 Gen5 AI Processor 4K

    THÔNG SỐ TẤM NỀN

    • Loại màn hình hiển thị
      4K OLED
      Kích thước màn hình
      83
    • Độ phân giải
      3840 x 2160
      Màu sắc / Wide Color Gamut
      Perfect Color
    • Color display bits / Billion Rich Colors
      Contrast / Perfect Black
      Perfect Black
    • Contrast / Dimming
      Pixel Dimming
      Tần số quét
      Refresh Rate 120Hz

    CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH

    • AI Picture Pro
      AI Picture Pro
      Nâng cấp chất lượng hình ảnh với AI
      AI Upscaling
    • Lựa chọn thể loại AI
      Có (SDR/HDR/Dolby HDR)
      Tự động điều chỉnh độ sáng bởi AI
    • HDR
      Cinema HDR
      Dolby Vision IQ
      - / Có / Có / Có(4K/2K)
    • HDR10 Pro
      Có / Có / Có / Có (4K/2K)
      HLG
      Có / Có / Có / Có (4K/2K)
    • FILMMAKER MODE™
      Dynamic Tone Mapping / Pro
      Dynamic Tone Mapping Pro
    • 4K HFR
      Có / Có / - / Có
      2K HFR
      Có / Có / - / Có
    • Motion Pro
      OLED Motion
      HEVC
      4K@120P, 10bit
    • VP9 (Video Decoder)
      4K@60P, 10bit
      AV1 (Video Decoder)
      4K@60p, 10bit
    • Tương thích G-Sync
      Tương thích FreeSync
    • HGIG Mode
      Phản hồi trò chơi tức thì
      (VRR/ALLM/GameGenre)
      Có / Có / Có
    • Picture Mode
      Có 9 modes (Vivid, Standard, Eco, Cinema, Sports, Game, Filmmaker, (ISF)Expert(Bright Room), (ISF)Expert(Dark Room))

    CHẤT LƯỢNG ÂM THANH

    • Loa
      (Âm thanh đầu ra)
      60W
      (WF:20W, 10W per Channel)
      Hệ thống loa
      4.2 ch
    • Hướng loa
      Down Firing
      Đầu ra âm thanh đồng thời
      Có (HP)
    • DOLBY ATMOS
      AI Sound / Pro
      AI Sound Pro
      (Virtual 7.1.2 Up-mix)
    • AI Acoustic Tuning
      Chế độ lọc thoại
      Clear Voice Pro
    • Bluetooth Surround Ready
      WiSA Speakers
    • LG Sound Sync
      Chia sẻ âm thanh
    • Audio Codec
      AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, WMA, apt-X
      (Refer to manual)
      SoundBar Mode Control
    • TV Sound Mode Share

    AI SMART FUNCTION

    • ThinQ
      Nhận diện mệnh lệnh giọng nói - Intelligent Voice Recognition
    • Chuyển hội thoại thành văn bản
      Tìm kiếm bằng giọng nói
    • Trợ lý ảo Google Assistant
      TBD
      Amazon Alexa
      TBD
    • AI Home
      AI Recommendation / AI
    • Intelligent Edit
      Home Dashboard
    • Apple Homekit
      Google Home Connection
    • Amazon Echo Connection
      Screen Share
    • ThinQ App
      Airplay2
    • Nhận dạng giọng nói từ xa

      Chỉ khi nói tiếng Anh và Tivi đang bật.
      Next Picks
    • Magic Explorer
      Điều khiển thông minh
      Built-In
    • Truy cập nhanh
      Universal Control
    • 360° VR Play
      Tìm kiếm nội dung liên quan
    • Chế độ ảnh nghệ thuật
      Kho ứng dụng LG
    • DIAL
      Web Browser
    • TV On With Mobile
      Wi-Fi TV On
    • Bluetooth Low Energy On

      (Required Bluetooth)
      Network File Browser
    • Chặn quyền truy cập vào trang web độc hại
      Live Plus
      (ACR-based Bilateral Service)
    • Chế độ khách sạn
      Thông báo thể thao
    • Music Discovery
      Multi View
    • Room to Room Share
      Family settings
    • Always Ready
      USB
    • Motion Sensor

    BROADCASTING

    • Digital TV Reception(Terrestrial,Cable,Satellite)
      Terrestrial
      DVB-T2/T
    • Cable
      DVB-C
      Analog TV Reception
    • Data Broadcasting (Country Spec)
      Teletext Page
      Có (2000 page)
    • Teletext (Top/Flof/List)
      [DVB] Subtitle
    • [ATSC] Closed Caption
      AD (Audio Description)

    CONNECTIVITY

    • HDMI
      4 (Side)
      Version
      HDMI 2.1
    • Simplink (HDMI CEC)
      eARC / ARC (Audio Return Channel)
      eARC (HDMI 2)
    • USB
      3 (Side)
      LAN
      Có (Bottom)
    • RF In
      3 (Bottom, RF/Sat) (Differ by region)
      SPDIF (Optical Digital Audio Out)
      Có (Bottom)
    • IR Blaster
      Wifi
      Có (802.11ax)
    • Bluetooth
      Có (V5.0)

    POWER & GREEN

    • Power Supply
      AC 100~240V 50-60Hz
      Standby Power Consumption
      Under 0.5W
    • Energy saving Mode
      Illuminance Green sensor
    • Energy Standard
      ENERGY STAR® Qualified
      Differ by region
    • Estimated Annual Operating Cost
      Differ by region
      Estimated Annual Electricity Use
      Differ by region

    ACCESSORY

    • Remote
      MR22GN (NFC)
      Battereis

      (AA x 2EA)
    • IR Blaster Cable
      Power Cable
      Có (TV Attached)

    ADDITIONAL FEATURE

    • Auto Calibration
      Time Machine (DVR)
    • Digital Recording
      Analog DVR
    • Time Shift
      Watch & Record
    • Slim Bracket Compatible

    ACCESSIBILITY

    • High Contras
      Gray Scale
    • Invert Colors

    WEIGHT & MEASSUREMENT

    • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) mm
      1847x1052x28
      Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm
      2050x1210x253
    • Trọng lượng (kg)
      40.9
      Trọng lượng có chân đế (kg)
      46.9

    Đánh giá

    0
    đánh giá
    5
    0 đánh giá
    4
    0 đánh giá
    3
    0 đánh giá
    2
    0 đánh giá
    1
    0 đánh giá

    Bạn có hài lòng với sản phẩm của chúng tôi không?

    Hài lòng Không hài lòng
    Chọn đánh giá của bạn:
    Cảm ơn bạn đã đánh giá.

    0 bình luận

    Thông số kĩ thuật

    HỆ ĐIỀU HÀNH

    • Hệ điều hành
      webOS Smart TV

    PLATFORM

    • Bộ xử lý (SoC)
      α9 Gen5 AI Processor 4K

    THÔNG SỐ TẤM NỀN

    • Loại màn hình hiển thị
      4K OLED
      Kích thước màn hình
      83
    • Độ phân giải
      3840 x 2160
      Màu sắc / Wide Color Gamut
      Perfect Color
    • Color display bits / Billion Rich Colors
      Contrast / Perfect Black
      Perfect Black
    • Contrast / Dimming
      Pixel Dimming
      Tần số quét
      Refresh Rate 120Hz

    CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH

    • AI Picture Pro
      AI Picture Pro
      Nâng cấp chất lượng hình ảnh với AI
      AI Upscaling
    • Lựa chọn thể loại AI
      Có (SDR/HDR/Dolby HDR)
      Tự động điều chỉnh độ sáng bởi AI
    • HDR
      Cinema HDR
      Dolby Vision IQ
      - / Có / Có / Có(4K/2K)
    • HDR10 Pro
      Có / Có / Có / Có (4K/2K)
      HLG
      Có / Có / Có / Có (4K/2K)
    • FILMMAKER MODE™
      Dynamic Tone Mapping / Pro
      Dynamic Tone Mapping Pro
    • 4K HFR
      Có / Có / - / Có
      2K HFR
      Có / Có / - / Có
    • Motion Pro
      OLED Motion
      HEVC
      4K@120P, 10bit
    • VP9 (Video Decoder)
      4K@60P, 10bit
      AV1 (Video Decoder)
      4K@60p, 10bit
    • Tương thích G-Sync
      Tương thích FreeSync
    • HGIG Mode
      Phản hồi trò chơi tức thì
      (VRR/ALLM/GameGenre)
      Có / Có / Có
    • Picture Mode
      Có 9 modes (Vivid, Standard, Eco, Cinema, Sports, Game, Filmmaker, (ISF)Expert(Bright Room), (ISF)Expert(Dark Room))

    CHẤT LƯỢNG ÂM THANH

    • Loa
      (Âm thanh đầu ra)
      60W
      (WF:20W, 10W per Channel)
      Hệ thống loa
      4.2 ch
    • Hướng loa
      Down Firing
      Đầu ra âm thanh đồng thời
      Có (HP)
    • DOLBY ATMOS
      AI Sound / Pro
      AI Sound Pro
      (Virtual 7.1.2 Up-mix)
    • AI Acoustic Tuning
      Chế độ lọc thoại
      Clear Voice Pro
    • Bluetooth Surround Ready
      WiSA Speakers
    • LG Sound Sync
      Chia sẻ âm thanh
    • Audio Codec
      AC4, AC3(Dolby Digital), EAC3, HE-AAC, AAC, MP2, MP3, PCM, WMA, apt-X
      (Refer to manual)
      SoundBar Mode Control
    • TV Sound Mode Share

    AI SMART FUNCTION

    • ThinQ
      Nhận diện mệnh lệnh giọng nói - Intelligent Voice Recognition
    • Chuyển hội thoại thành văn bản
      Tìm kiếm bằng giọng nói
    • Trợ lý ảo Google Assistant
      TBD
      Amazon Alexa
      TBD
    • AI Home
      AI Recommendation / AI
    • Intelligent Edit
      Home Dashboard
    • Apple Homekit
      Google Home Connection
    • Amazon Echo Connection
      Screen Share
    • ThinQ App
      Airplay2
    • Nhận dạng giọng nói từ xa

      Chỉ khi nói tiếng Anh và Tivi đang bật.
      Next Picks
    • Magic Explorer
      Điều khiển thông minh
      Built-In
    • Truy cập nhanh
      Universal Control
    • 360° VR Play
      Tìm kiếm nội dung liên quan
    • Chế độ ảnh nghệ thuật
      Kho ứng dụng LG
    • DIAL
      Web Browser
    • TV On With Mobile
      Wi-Fi TV On
    • Bluetooth Low Energy On

      (Required Bluetooth)
      Network File Browser
    • Chặn quyền truy cập vào trang web độc hại
      Live Plus
      (ACR-based Bilateral Service)
    • Chế độ khách sạn
      Thông báo thể thao
    • Music Discovery
      Multi View
    • Room to Room Share
      Family settings
    • Always Ready
      USB
    • Motion Sensor

    BROADCASTING

    • Digital TV Reception(Terrestrial,Cable,Satellite)
      Terrestrial
      DVB-T2/T
    • Cable
      DVB-C
      Analog TV Reception
    • Data Broadcasting (Country Spec)
      Teletext Page
      Có (2000 page)
    • Teletext (Top/Flof/List)
      [DVB] Subtitle
    • [ATSC] Closed Caption
      AD (Audio Description)

    CONNECTIVITY

    • HDMI
      4 (Side)
      Version
      HDMI 2.1
    • Simplink (HDMI CEC)
      eARC / ARC (Audio Return Channel)
      eARC (HDMI 2)
    • USB
      3 (Side)
      LAN
      Có (Bottom)
    • RF In
      3 (Bottom, RF/Sat) (Differ by region)
      SPDIF (Optical Digital Audio Out)
      Có (Bottom)
    • IR Blaster
      Wifi
      Có (802.11ax)
    • Bluetooth
      Có (V5.0)

    POWER & GREEN

    • Power Supply
      AC 100~240V 50-60Hz
      Standby Power Consumption
      Under 0.5W
    • Energy saving Mode
      Illuminance Green sensor
    • Energy Standard
      ENERGY STAR® Qualified
      Differ by region
    • Estimated Annual Operating Cost
      Differ by region
      Estimated Annual Electricity Use
      Differ by region

    ACCESSORY

    • Remote
      MR22GN (NFC)
      Battereis

      (AA x 2EA)
    • IR Blaster Cable
      Power Cable
      Có (TV Attached)

    ADDITIONAL FEATURE

    • Auto Calibration
      Time Machine (DVR)
    • Digital Recording
      Analog DVR
    • Time Shift
      Watch & Record
    • Slim Bracket Compatible

    ACCESSIBILITY

    • High Contras
      Gray Scale
    • Invert Colors

    WEIGHT & MEASSUREMENT

    • Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) mm
      1847x1052x28
      Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Sâu) mm
      2050x1210x253
    • Trọng lượng (kg)
      40.9
      Trọng lượng có chân đế (kg)
      46.9
    Xem chi tiêt thông số kĩ thuật
    Miền Bắc

    Kinh doanh 1: 0962.764.886

    Kinh doanh 2: 0969.165.386

    Miền Nam

    Kinh doanh 1: 0974.628.139

    Kinh doanh 2: 0972.636.168

    Liên hệ
    Nếu bạn cần chúng tôi hỗ trợ
    Vui lòng Click vào liên hệ!

    Facebook ChatHỗ trợ qua Facebook

    Miền BắcZALO chat

    Miền NamZALO chat